ĐẶC ĐIỂM CỦA MÁY CƯA TAY:
1. Hệ thống truyền động thủy lực, vận hành đơn giản, dễ bảo trì.
2. Ngoài chức năng kẹp phôi, máy còn tự động hóa quá trình cắt và được trang bị thiết bị đảm bảo an toàn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| NGƯỜI MẪU | GL7132 | GL7140 | GL7150 | |
| Khả năng cắt vòng | Ø320mm | Ø400mm | Ø500mm | |
| Hình vuông
| Vòng | 320x240mm | 400x240mm | 500x280mm |
| Hình vuông | 290x290mm | 330x330mm | 400x400mm | |
| Cưa xiên | 45O (Dmax=220) | 45O (Dmax=250) | 45O (Dmax=300) | |
| Tần số chuyển động tịnh tiến của cung cưa | 34:60:84 phút-1 | 34:60:84 phút-1 | 34:60:84 phút-1 | |
| Kích thước cưa | 600x50x2.5mm | 650x50x2.5mm | 750x50x2.5mm | |
| Công suất động cơ | 3,44 kW | 4,34 kW | 4,34 kW | |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | 1940x835x1345mm | 1990x835x1345mm | 2090x1040x1375mm | |
| Trọng lượng máy | 1100kg | 1200kg | 1450kg | |