1. Quy trình cắt tự động
2. Có thiết bị kẹp cấp liệu
3. Có thiết bị bảo vệ an toàn
4. Máy có nhiều tốc độ khác nhau và phạm vi cắt rộng.
5. Hệ thống truyền động thủy lực, vận hành đơn giản, dễ bảo trì.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| NGƯỜI MẪU | HS7125 | HS7132 | HS7140 | HS7150 | |
| Khả năng cắt giảm | Thanh tròn | 250mm | 320mm | 400mm | 500mm |
| Thanh vuông | 220x220mm | 290x290mm | 330x330mm | 400x400mm | |
| Cưa xiên | 45° | 45° | 45° | 45° | |
| Tốc độ cưa | 43, 50, 60, 86, 100, 120 | 34,60,84 | 34,60,84 | 34,60,84 | |
| Kích thước lưỡi dao | 450x45x2.25mm | 600x50x2.5mm | 650x55x2.5mm | 750x63x2.5mm | |
| Động cơ chính | 3,22 kW | 3,44 kW | 4,34 kW | 4,34 kW | |
| động cơ bơm chất làm mát | 0,04kW 2 bước | 0,04kW 2 bước | 0,04kW 2 bước | 0,09 kW 2 bước | |
| Lưỡi cưa hạ xuống nhanh chóng | 0.25kw 4 bước | 0.25kw 4 bước | 0.25kw 4 bước | 0.25kw 4 bước | |
| Kích thước đóng gói | 2000x950x1300mm | 2440x1020x1600mm | 2440x1020x1600mm | 2440x1190x1760mm | |
| Tây Bắc/Tây Bắc | 600/830kg | 1100/1350kg | 1200/1450kg | 1450/1700kg | |